Current Time in Vietnam 🇻🇳
Continent: Asia
Capital City: Hanoi
- Ho Chi Minh City (Pop. 8,993,082)
- Hanoi (Pop. 8,000,000)
- Da Nang (Pop. 988,561)
- Haiphong (Pop. 841,520)
- Biên Hòa (Pop. 830,829)
ISO Alpha 2/3: VN, VNM
Uses Daylight Savings Time: No ❌
IANA Time Zone: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Provinces in Vietnam
All Cities in Vietnam by alphabetical order
Time.now features the exact time for 118 cities in Vietnam.
Select a letter to view all cities:
Time Now in Major Cities in Vietnam
- Ho Chi Minh City Sat 03:57:58
- Hanoi Sat 03:57:58
- Da Nang Sat 03:57:58
- Haiphong Sat 03:57:58
- Biên Hòa Sat 03:57:58
- Cần Thơ Sat 03:57:58
- Thuận An Sat 03:57:58
- Dĩ An Sat 03:57:58
- Huế Sat 03:57:58
- Vũng Tàu Sat 03:57:58
- Nha Trang Sat 03:57:58
- Long Xuyên Sat 03:57:58
- Thái Nguyên Sat 03:57:58
- Ninh Hòa Sat 03:57:58
- Rạch Giá Sat 03:57:58
- Chí Linh Sat 03:57:58
- Tân An Sat 03:57:58
- Qui Nhon Sat 03:57:58
- Sa Dec Sat 03:57:58
- Ðà Lạt Sat 03:57:58
- Nam Định Sat 03:57:58
- Vĩnh Châu Sat 03:57:58
- Phú Quốc Sat 03:57:58
- Kon Tum Sat 03:57:58
- Đồng Hới Sat 03:57:58
- Tam Kỳ Sat 03:57:58
- Vinh Sat 03:57:58
- Đưc Trọng Sat 03:57:58
- Phan Thiết Sat 03:57:58
- La Gi Sat 03:57:58
- Thốt Nốt Sat 03:57:58
- Cần Giuộc Sat 03:57:58
- Bảo Lộc Sat 03:57:58
- Hạ Long Sat 03:57:58
- Buôn Ma Thuột Sat 03:57:58
- Cam Ranh Sat 03:57:58
- Huyện Lâm Hà Sat 03:57:58
- Việt Trì Sat 03:57:58
- Vĩnh Long Sat 03:57:58
- Cẩm Phả Sat 03:57:58
- Cẩm Phả Mines Sat 03:57:58
- Tây Ninh Sat 03:57:58
- Quận Đức Thịnh Sat 03:57:58
- Ô Môn Sat 03:57:58
- Buôn Hồ Sat 03:57:58
- Bến Tre Sat 03:57:58
- Mỹ Tho Sat 03:57:58
- Cờ Đỏ Sat 03:57:58
- Sóc Trăng Sat 03:57:58
- Pleiku Sat 03:57:58
| City | Current Time |
|---|---|
| Ho Chi Minh City | Sat 03:57:58 |
| Hanoi | Sat 03:57:58 |
| Da Nang | Sat 03:57:58 |
| Haiphong | Sat 03:57:58 |
| Biên Hòa | Sat 03:57:58 |
| Cần Thơ | Sat 03:57:58 |
| Thuận An | Sat 03:57:58 |
| Dĩ An | Sat 03:57:58 |
| Huế | Sat 03:57:58 |
| Vũng Tàu | Sat 03:57:58 |
| Nha Trang | Sat 03:57:58 |
| Long Xuyên | Sat 03:57:58 |
| Thái Nguyên | Sat 03:57:58 |
| Ninh Hòa | Sat 03:57:58 |
| Rạch Giá | Sat 03:57:58 |
| Chí Linh | Sat 03:57:58 |
| Tân An | Sat 03:57:58 |
| Qui Nhon | Sat 03:57:58 |
| Sa Dec | Sat 03:57:58 |
| Ðà Lạt | Sat 03:57:58 |
| Nam Định | Sat 03:57:58 |
| Vĩnh Châu | Sat 03:57:58 |
| Phú Quốc | Sat 03:57:58 |
| Kon Tum | Sat 03:57:58 |
| Đồng Hới | Sat 03:57:58 |
| Tam Kỳ | Sat 03:57:58 |
| Vinh | Sat 03:57:58 |
| Đưc Trọng | Sat 03:57:58 |
| Phan Thiết | Sat 03:57:58 |
| La Gi | Sat 03:57:58 |
| Thốt Nốt | Sat 03:57:58 |
| Cần Giuộc | Sat 03:57:58 |
| Bảo Lộc | Sat 03:57:58 |
| Hạ Long | Sat 03:57:58 |
| Buôn Ma Thuột | Sat 03:57:58 |
| Cam Ranh | Sat 03:57:58 |
| Huyện Lâm Hà | Sat 03:57:58 |
| Việt Trì | Sat 03:57:58 |
| Vĩnh Long | Sat 03:57:58 |
| Cẩm Phả | Sat 03:57:58 |
| Cẩm Phả Mines | Sat 03:57:58 |
| Tây Ninh | Sat 03:57:58 |
| Quận Đức Thịnh | Sat 03:57:58 |
| Ô Môn | Sat 03:57:58 |
| Buôn Hồ | Sat 03:57:58 |
| Bến Tre | Sat 03:57:58 |
| Mỹ Tho | Sat 03:57:58 |
| Cờ Đỏ | Sat 03:57:58 |
| Sóc Trăng | Sat 03:57:58 |
| Pleiku | Sat 03:57:58 |
Time Now in All IANA Timezones for Vietnam
- Asia/Bangkok Sat 03:57:58
- Asia/Ho_Chi_Minh Sat 03:57:58
- Asia/Saigon Sat 03:57:58
| Timezone | Current Time |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sat 03:57:58 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sat 03:57:58 |
| Asia/Saigon | Sat 03:57:58 |
Sunrise and Sunset in Vietnam (118 Locations)
-
Ho Chi Minh City
6:05 AM6:03 PM
-
Hanoi
6:12 AM6:03 PM
-
Da Nang
6:01 AM5:55 PM
-
Haiphong
6:09 AM5:59 PM
-
Biên Hòa
6:04 AM6:02 PM
-
Cần Thơ
6:08 AM6:07 PM
-
Thuận An
6:05 AM6:03 PM
-
Dĩ An
6:04 AM6:03 PM
-
Huế
6:03 AM5:57 PM
-
Vũng Tàu
6:03 AM6:02 PM
-
Nha Trang
5:55 AM5:52 PM
-
Long Xuyên
6:10 AM6:08 PM
-
Thái Nguyên
6:12 AM6:02 PM
-
Ninh Hòa
5:56 AM5:53 PM
-
Rạch Giá
6:11 AM6:10 PM
-
Chí Linh
6:10 AM6:01 PM
-
Tân An
6:06 AM6:04 PM
-
Qui Nhon
5:56 AM5:52 PM
-
Sa Dec
6:08 AM6:07 PM
-
Ðà Lạt
5:58 AM5:56 PM
-
Nam Định
6:11 AM6:01 PM
-
Vĩnh Châu
6:07 AM6:06 PM
-
Phú Quốc
6:15 AM6:14 PM
-
Kon Tum
6:01 AM5:56 PM
-
Đồng Hới
6:08 AM6:01 PM
-
Tam Kỳ
5:59 AM5:54 PM
-
Vinh
6:12 AM6:04 PM
-
Đưc Trọng
5:58 AM5:56 PM
-
Phan Thiết
5:59 AM5:57 PM
-
La Gi
6:00 AM5:59 PM
-
Thốt Nốt
6:09 AM6:08 PM
-
Cần Giuộc
6:05 AM6:03 PM
-
Bảo Lộc
6:01 AM5:58 PM
-
Hạ Long
6:07 AM5:58 PM
-
Buôn Ma Thuột
6:00 AM5:57 PM
-
Cam Ranh
5:55 AM5:53 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:59 AM5:57 PM
-
Việt Trì
6:14 AM6:04 PM
-
Vĩnh Long
6:07 AM6:06 PM
-
Cẩm Phả
6:06 AM5:57 PM
-
Cẩm Phả Mines
6:06 AM5:57 PM
-
Tây Ninh
6:07 AM6:05 PM
-
Quận Đức Thịnh
6:08 AM6:07 PM
-
Ô Môn
6:09 AM6:08 PM
-
Buôn Hồ
5:59 AM5:56 PM
-
Bến Tre
6:06 AM6:04 PM
-
Mỹ Tho
6:06 AM6:04 PM
-
Cờ Đỏ
6:10 AM6:08 PM
-
Sóc Trăng
6:07 AM6:06 PM
-
Pleiku
6:01 AM5:57 PM
| City | ↑ Sunrise | ↓ Sunset |
|---|---|---|
| Ho Chi Minh City |
6:05 AM
|
6:03 PM
|
| Hanoi |
6:12 AM
|
6:03 PM
|
| Da Nang |
6:01 AM
|
5:55 PM
|
| Haiphong |
6:09 AM
|
5:59 PM
|
| Biên Hòa |
6:04 AM
|
6:02 PM
|
| Cần Thơ |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Thuận An |
6:05 AM
|
6:03 PM
|
| Dĩ An |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Huế |
6:03 AM
|
5:57 PM
|
| Vũng Tàu |
6:03 AM
|
6:02 PM
|
| Nha Trang |
5:55 AM
|
5:52 PM
|
| Long Xuyên |
6:10 AM
|
6:08 PM
|
| Thái Nguyên |
6:12 AM
|
6:02 PM
|
| Ninh Hòa |
5:56 AM
|
5:53 PM
|
| Rạch Giá |
6:11 AM
|
6:10 PM
|
| Chí Linh |
6:10 AM
|
6:01 PM
|
| Tân An |
6:06 AM
|
6:04 PM
|
| Qui Nhon |
5:56 AM
|
5:52 PM
|
| Sa Dec |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Ðà Lạt |
5:58 AM
|
5:56 PM
|
| Nam Định |
6:11 AM
|
6:01 PM
|
| Vĩnh Châu |
6:07 AM
|
6:06 PM
|
| Phú Quốc |
6:15 AM
|
6:14 PM
|
| Kon Tum |
6:01 AM
|
5:56 PM
|
| Đồng Hới |
6:08 AM
|
6:01 PM
|
| Tam Kỳ |
5:59 AM
|
5:54 PM
|
| Vinh |
6:12 AM
|
6:04 PM
|
| Đưc Trọng |
5:58 AM
|
5:56 PM
|
| Phan Thiết |
5:59 AM
|
5:57 PM
|
| La Gi |
6:00 AM
|
5:59 PM
|
| Thốt Nốt |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Cần Giuộc |
6:05 AM
|
6:03 PM
|
| Bảo Lộc |
6:01 AM
|
5:58 PM
|
| Hạ Long |
6:07 AM
|
5:58 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
6:00 AM
|
5:57 PM
|
| Cam Ranh |
5:55 AM
|
5:53 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:59 AM
|
5:57 PM
|
| Việt Trì |
6:14 AM
|
6:04 PM
|
| Vĩnh Long |
6:07 AM
|
6:06 PM
|
| Cẩm Phả |
6:06 AM
|
5:57 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
6:06 AM
|
5:57 PM
|
| Tây Ninh |
6:07 AM
|
6:05 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Ô Môn |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Buôn Hồ |
5:59 AM
|
5:56 PM
|
| Bến Tre |
6:06 AM
|
6:04 PM
|
| Mỹ Tho |
6:06 AM
|
6:04 PM
|
| Cờ Đỏ |
6:10 AM
|
6:08 PM
|
| Sóc Trăng |
6:07 AM
|
6:06 PM
|
| Pleiku |
6:01 AM
|
5:57 PM
|
Current Weather in Vietnam (118 Locations)
| City | Condition | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Information about Vietnam
| Population | 95,540,395 |
| Area | 329,560 km² |
| ISO Numeric Code | 704 |
| FIPS Code | VM |
| Top Level Domain | .vn |
| Currency | Dong (VND) |
| Phone Prefix | +84 |
| Country Code | +84 |
| Postal Code Format | ###### |
| Postal Code Regex | ^(\d{6})$ |
| Languages | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Neighbouring Countries | 🇰🇭 Cambodia, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Upcoming Public Holidays in Vietnam
This year, Vietnam observes 12 public holidays, with 14 scheduled for 2027. The next holiday is Hung Kings' Commemoration Day on 26 Apr. The most recently passed holiday was Fourth Day of Lunar New Year. Explore the full calendar of Public Holidays in Vietnam to plan your schedule.
- Hung Kings' Commemoration Day • Sunday
- Hung Kings' Commemoration Day (observed) • Monday
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday